jus sanguinis

jus sanguinis

A child born abroad receives citizenship through jus sanguinis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tắc huyết thống: "jus sanguinis" một nguyên tắc pháp quốc tịch, theo đó quốc tịch của một người khi sinh ra được xác định dựa trên quốc tịch của cha mẹ ruột của họ, bất kể nơi sinh của người đó.
dụ sử dụng
  • (Ở nhiều quốc gia, như Nhật Bản Đức, quốc tịch được xác định theo nguyên tắc huyết thống.)
  • (Theo nguyên tắc huyết thống, một đứa trẻ sinh ranước ngoài cha mẹ người Việt Nam sẽ tự động quốc tịch Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply jus sanguinis": áp dụng nguyên tắc huyết thống.

    • The country applies jus sanguinis to grant citizenship to descendants of emigrants. (Quốc gia này áp dụng nguyên tắc huyết thống để cấp quốc tịch cho con cháu của người di cư.)
  • "jus sanguinis vs. jus soli": sự đối lập giữa nguyên tắc huyết thống nguyên tắc nơi sinh.

    • The debate between jus sanguinis and jus soli is central to immigration law. (Cuộc tranh luận giữa nguyên tắc huyết thống nguyên tắc nơi sinh trọng tâm của luật nhập cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Jus soli (danh từ): nguyên tắc nơi sinh, theo đó quốc tịch được xác định dựa trên nơi sinh.

    • The United States follows jus soli for most cases. (Hoa Kỳ tuân theo nguyên tắc nơi sinh trong hầu hết các trường hợp.)
  • Jus sanguinis principle (cụm danh từ): nguyên tắc huyết thống.

    • The jus sanguinis principle is common in civil law countries. (Nguyên tắc huyết thống phổ biếncác nước theo luật dân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tắc huyết thống (cụm từ tiếng Việt): cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
    • Quốc tịch theo nguyên tắc huyết thống được ưa chuộngnhiều nước châu Á. (Nationality based on the principle of bloodline is favored in many Asian countries.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Derive from: bắt nguồn từ (thường dùng để nói về nguồn gốc quốc tịch).
    • Citizenship derives from jus sanguinis in this legal system. (Quốc tịch bắt nguồn từ nguyên tắc huyết thống trong hệ thống pháp luật này.)
Thành ngữ liên quan
  • Blood is thicker than water: máu chảy ruột mềm (ám chỉ sự ưu tiên huyết thống, nhưng không phải thuật ngữ pháp ).
    • Although not a legal term, the idiom "blood is thicker than water" reflects the idea behind jus sanguinis. (Mặc dù không phải thuật ngữ pháp , thành ngữ "máu chảy ruột mềm" phản ánh ý tưởng đằng sau nguyên tắc huyết thống.)